紅霉素

hóng méi sù hồng môi tố

Hán Việt: hồng môi tố · Pinyin: hóng méi sù

Tổng quan

erythromycin

Cấu tạo: (hồng) + (môi) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui erythromycin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抗菌素的一种,白色或淡黄色结晶。抗菌范围与青霉素大致相似,对葡萄球菌﹑白喉杆菌﹑肺炎双球菌等的感染有疗效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抗菌素的一种,白色或淡黄色结晶。抗菌范围与青霉素大致相似,对葡萄球菌﹑白喉杆菌﹑肺炎双球菌等的感染有疗效。

Eng

  • CC-CEDICT (pharmacology) erythromycin
  • Cihui erythromycin