紅霞米 hóng xiá mǐ · hồng hà mễ Hán Việt: hồng hà mễ · Pinyin: hóng xiá mǐ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 霞 (hà) + 米 (mễ)Pinyinhóng xiá mǐHán Việthồng hà mễCấu tạo紅 + 霞 + 米 · hồng + hà + mễ nghĩa thành phần: hồng + hà + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稻米的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.稻米的一种。