红颊獴

hóng jiá měng

Pinyin: hóng jiá měng

Tổng quan

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 頰 (giáp) + 獴

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầy mangut Java

Đức

  • Handedict Kleiner Mungo (lat. Herpestes javanicus) (S, Zool)