Tổng quan

cầy mangut phát âm Đài Loan [meng2]

獴科 · 灰獴 · 狐獴 · 蟹獴 · 细尾獴 · 食蟹獴 · 缟獴 · 红颊獴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmung4
Chú âmㄇㄥˇ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT mongoose|Taiwan pr. [meng2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】與蒙通。蒙貴。詳前𤡱字註。

Tự hình

  • Khải thư