紅鬃馬

hồng tông mã

Hán Việt: hồng tông mã

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tông) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅鬃馬 óngzōngmǎ n. reddish-brown horse M:ge/¹pǐ