红黴素
hồng mi tố
Hán Việt: hồng mi tố · Pinyin: hóng méi sù
Tổng quan
erythromycin
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 erythromycin
Eng
- CC-CEDICT (pharmacology) erythromycin
Đức
- Handedict Erythromycin (S, Pharm)
Hán Việt: hồng mi tố · Pinyin: hóng méi sù
erythromycin