紅龍果 hóng lóng guǒ · hồng long quả Hán Việt: hồng long quả · Pinyin: hóng lóng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 龍 (long) + 果 (quả)Pinyinhóng lóng guǒHán Việthồng long quảCấu tạo紅 + 龍 + 果 · hồng + long + quả nghĩa thành phần: hồng + long + quả