纤体

xiān tǐtiêm thể

Hán Việt: tiêm thể · Pinyin: xiān tǐ

Tổng quan

để có thân hình thon gọn

新华 · Tân Hoa Đại lục

使形体变苗条:~瘦身丨通过健身达到~的目的。

Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm cân
  • Tần suất từ để có thân hình thon gọn , giảm cân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使形体变苗条:~瘦身丨通过健身达到~的目的。

Eng

  • Cihui to get a slender figure; slimming
  • Tần suất từ to get a slender figure; slimming

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制