纖毛蟲

xiān máo chóng tiêm mao trùng

Hán Việt: tiêm mao trùng · Pinyin: xiān máo chóng

Tổng quan

tiêm mao trùng: trùng lông/mao trùng

Cấu tạo: (tiêm) + (mao) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêm mao trùng: trùng lông/mao trùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原生动物的一纲,身上有纤毛,是行动和摄取食物的器官,如草履虫等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原生动物的一纲,身上有纤毛,是行动和摄取食物的器官,如草履虫等。

Eng

  • Cihui 纖毛蟲 iānmáochóng n. <zoo.> ciliates M:²zhī