纖纖弱質

xiān xiān ruò zhì tiêm tiêm nhược chất

Hán Việt: tiêm tiêm nhược chất · Pinyin: xiān xiān ruò zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (tiêm) + (nhược) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纤纤:细巧。形容女子身材纤细,体质虚弱。