纖纖玉手 tiêm tiêm ngọc thủ Hán Việt: tiêm tiêm ngọc thủ Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 纖 (tiêm) + 玉 (ngọc) + 手 (thủ)Hán Việttiêm tiêm ngọc thủCấu tạo纖 + 纖 + 玉 + 手 · tiêm + tiêm + ngọc + thủ nghĩa thành phần: tiêm + tiêm + ngọc + thủ Nghĩa EngCihui 纖纖玉手 iānxiānyùshǒu f.e. delicately formed hands M:¹shuāng