纖纖細故 tiêm tiêm tế cố Hán Việt: tiêm tiêm tế cố Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 纖 (tiêm) + 細 (tế) + 故 (cố)Hán Việttiêm tiêm tế cốCấu tạo纖 + 纖 + 細 + 故 · tiêm + tiêm + tế + cố nghĩa thành phần: tiêm + tiêm + tế + cố Nghĩa EngCihui 纖纖細故 iānxiānxìgù f.e. trivial affairs; details