纖維症 tiêm duy chứng Hán Việt: tiêm duy chứng Tổng quan chứng xơ hoá Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 症 (chứng)Hán Việttiêm duy chứngCấu tạo纖 + 維 + 症 · tiêm + duy + chứng nghĩa thành phần: tiêm + duy + chứng Nghĩa ViệtCihui chứng xơ hoá