纖腰楚楚 xiān yiāo chǔ chǔ · tiêm yêu sở sở Hán Việt: tiêm yêu sở sở · Pinyin: xiān yiāo chǔ chǔ Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 腰 (yêu) + 楚 (sở) + 楚 (sở)Pinyinxiān yiāo chǔ chǔHán Việttiêm yêu sở sởCấu tạo纖 + 腰 + 楚 + 楚 · tiêm + yêu + sở + sở nghĩa thành phần: tiêm + yêu + sở + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚楚:鲜明整洁的样子。形容女子身材苗条。