纥梯纥榻 hột thê hột tháp Hán Việt: hột thê hột tháp Tổng quan Cấu tạo: 纥 (hột) + 梯 (thê) + 纥 (hột) + 榻 (tháp)Hán Việthột thê hột thápCấu tạo纥 + 梯 + 纥 + 榻 · hột + thê + hột + tháp nghĩa thành phần: hột + thê + hột + tháp