纥突邻 hột đột lân Hán Việt: hột đột lân Tổng quan Cấu tạo: 纥 (hột) + 突 (đột) + 邻 (lân)Hán Việthột đột lânCấu tạo纥 + 突 + 邻 · hột + đột + lân nghĩa thành phần: hột + đột + lân