紇豆陵 gē dòu líng · hột đậu lăng Hán Việt: hột đậu lăng · Pinyin: gē dòu líng Tổng quan Cấu tạo: 紇 (hột) + 豆 (đậu) + 陵 (lăng)Pinyingē dòu língHán Việthột đậu lăngCấu tạo紇 + 豆 + 陵 · hột + đậu + lăng nghĩa thành phần: hột + đậu + lăng