約會兒 ước hội nhi Hán Việt: ước hội nhi Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 會 (hội) + 兒 (nhi)Hán Việtước hội nhiCấu tạo約 + 會 + 兒 · ước + hội + nhi nghĩa thành phần: ước + hội + nhi Nghĩa EngCihui 約會兒 uēhuìr ►See yuēhuì