約塔蘭 yuē tǎ lán · ước tháp lan Hán Việt: ước tháp lan · Pinyin: yuē tǎ lán Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 塔 (tháp) + 蘭 (lan)Pinyinyuē tǎ lánHán Việtước tháp lanCấu tạo約 + 塔 + 蘭 · ước + tháp + lan nghĩa thành phần: ước + tháp + lan