約旦人 yuē dàn rén · ước đán nhân Hán Việt: ước đán nhân · Pinyin: yuē dàn rén Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 旦 (đán) + 人 (nhân)Pinyinyuē dàn rénHán Việtước đán nhânCấu tạo約 + 旦 + 人 · ước + đán + nhân nghĩa thành phần: ước + đán + nhân