約束力

yuē shù lì ước thúc lực

Hán Việt: ước thúc lực · Pinyin: yuē shù lì

Tổng quan

(của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý)

Cấu tạo: (ước) + (thúc) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý)

Eng

  • CC-CEDICT (of a contract) binding (law)
  • Cihui (of a contract) binding (law)