約瑟芬 ước sắt phân Hán Việt: ước sắt phân Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 芬 (phân)Hán Việtước sắt phânCấu tạo約 + 瑟 + 芬 · ước + sắt + phân nghĩa thành phần: ước + sắt + phân