約翰密傳 yuē hàn mì zhuàn · ước hàn mật truyện Hán Việt: ước hàn mật truyện · Pinyin: yuē hàn mì zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 密 (mật) + 傳 (truyện)Pinyinyuē hàn mì zhuànHán Việtước hàn mật truyệnCấu tạo約 + 翰 + 密 + 傳 · ước + hàn + mật + truyện nghĩa thành phần: ước + hàn + mật + truyện