約翰洛克 yuē hàn luò kè · ước hàn lạc khắc Hán Việt: ước hàn lạc khắc · Pinyin: yuē hàn luò kè Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 洛 (lạc) + 克 (khắc)Pinyinyuē hàn luò kèHán Việtước hàn lạc khắcCấu tạo約 + 翰 + 洛 + 克 · ước + hàn + lạc + khắc nghĩa thành phần: ước + hàn + lạc + khắc