約翰生 yuē hàn shēng · ước hàn sanh Hán Việt: ước hàn sanh · Pinyin: yuē hàn shēng Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 生 (sanh)Pinyinyuē hàn shēngHán Việtước hàn sanhCấu tạo約 + 翰 + 生 · ước + hàn + sanh nghĩa thành phần: ước + hàn + sanh