约翰逊

yuē hàn xùnước hàn tốn

Hán Việt: ước hàn tốn · Pinyin: yuē hàn xùn

Tổng quan

Johnson hoặc Johnston (tên)

Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 遜 (tốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Johnson
  • Tần suất từ Johnson hoặc Johnston (tên)

Eng

  • Cihui Johnson or Johnston (name)
  • Tần suất từ Johnson or Johnston (name)

Đức

  • Handedict Johnson (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约翰 · 约翰一书 · 约翰三书 · 约翰二书 · 约翰保罗 · 约翰参书 · 约翰壹书 · 约翰斯顿