約訥省 yuē nè shěng · ước nột tỉnh Hán Việt: ước nột tỉnh · Pinyin: yuē nè shěng Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 訥 (nột) + 省 (tỉnh)Pinyinyuē nè shěngHán Việtước nột tỉnhCấu tạo約 + 訥 + 省 · ước + nột + tỉnh nghĩa thành phần: ước + nột + tỉnh