約車治裝

yuè chē zhì zhuāng ước xa trì trang

Hán Việt: ước xa trì trang · Pinyin: yuè chē zhì zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (xa) + (trì) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约车:将马系在车前。准备车马,整理行装。泛指做出发的准备。