約阿尼納 yuē ā ní nà · ước a ni nạp Hán Việt: ước a ni nạp · Pinyin: yuē ā ní nà Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 阿 (a) + 尼 (ni) + 納 (nạp)Pinyinyuē ā ní nàHán Việtước a ni nạpCấu tạo約 + 阿 + 尼 + 納 · ước + a + ni + nạp nghĩa thành phần: ước + a + ni + nạp