約阿希姆 yuē ā xī mǔ · ước a hi mỗ Hán Việt: ước a hi mỗ · Pinyin: yuē ā xī mǔ Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 阿 (a) + 希 (hi) + 姆 (mỗ)Pinyinyuē ā xī mǔHán Việtước a hi mỗCấu tạo約 + 阿 + 希 + 姆 · ước + a + hi + mỗ nghĩa thành phần: ước + a + hi + mỗ