級名簿 cấp danh bộ Hán Việt: cấp danh bộ Tổng quan bản liệt kê kết quả theo thứ hạng Cấu tạo: 級 (cấp) + 名 (danh) + 簿 (bộ)Hán Việtcấp danh bộCấu tạo級 + 名 + 簿 · cấp + danh + bộ nghĩa thành phần: cấp + danh + bộ Nghĩa ViệtCihui bản liệt kê kết quả theo thứ hạng