級數的 cấp sổ đích Hán Việt: cấp sổ đích Tổng quan xem progression Cấu tạo: 級 (cấp) + 數 (sổ) + 的 (đích)Hán Việtcấp sổ đíchCấu tạo級 + 數 + 的 · cấp + sổ + đích nghĩa thành phần: cấp + sổ + đích Nghĩa ViệtCihui xem progression