纨裤膏粱 hoàn khố cao lương Hán Việt: hoàn khố cao lương Tổng quan Cấu tạo: 纨 (hoàn) + 裤 (khố) + 膏 (cao) + 粱 (lương)Hán Việthoàn khố cao lươngCấu tạo纨 + 裤 + 膏 + 粱 · hoàn + khố + cao + lương nghĩa thành phần: hoàn + khố + cao + lương