紈裦膏粱

wán kù gāo liáng

Pinyin: wán kù gāo liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + + (cao) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纨绔细绢做的裤子;膏梁肥肉和细粮。指精美的衣食。借指富贵人家的子弟。