纨裤膏粱

wán kù gāo liáng hoàn khố cao lương

Hán Việt: hoàn khố cao lương · Pinyin: wán kù gāo liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (khố) + (cao) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精美的衣食。借指富贵人家的子弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精美的衣食。借指富贵人家的子弟。