纪元前
kỉ nguyên tiền
Hán Việt: kỉ nguyên tiền · Pinyin: jì yuán qián
Tổng quan
trước công nguyên (TCN)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trước CN
- Google Alex v6 trước Công nguyên
- Tần suất từ trước công nguyên (TCN)
- Biên soạn B.C. (Before Christ); B.C.E. (Before the Common Era)
Eng
- JMdict pre-era
- JMdict BC
- JMdict BCE
- Cihui before the common era (BC)
- Tần suất từ n. B.C. (Before Christ); B.C.E. (Before the Common Era)
ja
- JMdict 紀元前(きげんぜん)