紀功碑

jì gōng bēi kỉ công bi

Hán Việt: kỉ công bi · Pinyin: jì gōng bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (công) + (bi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记载功绩的石碑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记载功绩的石碑。