紀實文學 jì shí wén xué · kỉ thật văn học Hán Việt: kỉ thật văn học · Pinyin: jì shí wén xué Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 實 (thật) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinjì shí wén xuéHán Việtkỉ thật văn họcCấu tạo紀 + 實 + 文 + 學 · kỉ + thật + văn + học nghĩa thành phần: kỉ + thật + văn + học Nghĩa EngCihui 紀實文學 ìshí wénxué n. documentary writing