紀錄器 jì lù qì · kỉ lục khí Hán Việt: kỉ lục khí · Pinyin: jì lù qì Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 錄 (lục) + 器 (khí)Pinyinjì lù qìHán Việtkỉ lục khíCấu tạo紀 + 錄 + 器 · kỉ + lục + khí nghĩa thành phần: kỉ + lục + khí