紀錄片

jì lù piàn kỉ lục phiến

Hán Việt: kỉ lục phiến · Pinyin: jì lù piàn

Tổng quan

phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV) | LT:部 phim phóng sự; phim tài liệu。真實地專門報導某一問題或事件的影片。

Cấu tạo: (kỉ) + (lục) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV) | LT:部 phim phóng sự; phim tài liệu。真實地專門報導某一問題或事件的影片。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對某一政治、經濟、軍事、文化生活或歷史性事件作系統、完整紀錄報導的影片。通常取材於現實社會,不容任何虛構,由於題材和表現方法的不同,可分為時事報導、文獻、傳記、自然和地理等類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专门报道某一问题或事件的影片。也作记录片。

Eng

  • CC-CEDICT newsreel|documentary (film or TV program)|CL:部[bu4]
  • Cihui newsreel; documentary (film or TV program); CL:部