紀錄的

kỉ lục đích

Hán Việt: kỉ lục đích

Tổng quan

/,dɔkju'mentl/, (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu, phim tài liệu

Cấu tạo: (kỉ) + (lục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /,dɔkju'mentl/, (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu, phim tài liệu