紀念週

kỉ niệm chu

Hán Việt: kỉ niệm chu

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (niệm) + (chu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紀念周 ìniànzhōu n. Monday meeting commemorating Sun Yat-sen