紀念品
kỉ niệm phẩm
Hán Việt: kỉ niệm phẩm · Pinyin: jì niàn pǐn
Tổng quan
quà lưu niệm vật kỷ niệm; vật lưu niệm; đồ kỷ niệm; đồ lưu niệm。表示紀念的物品。
Nghĩa
Việt
- Cihui quà lưu niệm vật kỷ niệm; vật lưu niệm; đồ kỷ niệm; đồ lưu niệm。表示紀念的物品。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 留供紀念的物品。如題有款識的器物、照片等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示纪念的物品。
Eng
- CC-CEDICT souvenir; memento
- Cihui souvenir; memento