纪念奖

jì niàn jiǎngkỉ niệm tưởng

Hán Việt: kỉ niệm tưởng · Pinyin: jì niàn jiǎng

Tổng quan

cúp

Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 獎 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải thưởng
  • Google Alex v6 giải thưởng kỷ niệm

Eng

  • Cihui trophy

Đức

  • Handedict Siegeszeichen, Trophäe

Từ liên quan

Gần nghĩa

紀念冊 · 纪念册 · 纪念品 · 纪念地 · 纪念堂 · 纪念币 · 纪念日 · 纪念柱