紀念獎 jì niàn jiǎng · kỉ niệm tưởng Hán Việt: kỉ niệm tưởng · Pinyin: jì niàn jiǎng Tổng quan cúp Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 獎 (tưởng)Pinyinjì niàn jiǎngHán Việtkỉ niệm tưởngCấu tạo紀 + 念 + 獎 · kỉ + niệm + tưởng nghĩa thành phần: kỉ + niệm + tưởng Nghĩa ViệtCihui cúpEngCC-CEDICT trophyCihui trophy