紀念性

jì niàn xìng kỉ niệm tính

Hán Việt: kỉ niệm tính · Pinyin: jì niàn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (niệm) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紀念性 ìniànxìng n. commemoration