紀念祠 kỉ niệm từ Hán Việt: kỉ niệm từ Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 祠 (từ)Hán Việtkỉ niệm từCấu tạo紀 + 念 + 祠 · kỉ + niệm + từ nghĩa thành phần: kỉ + niệm + từ Nghĩa EngCihui 紀念祠 ìniàncí n. memorial temple M:⁴zuò