紀檢委 kỉ kiểm ủy Hán Việt: kỉ kiểm ủy Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 檢 (kiểm) + 委 (ủy)Hán Việtkỉ kiểm ủyCấu tạo紀 + 檢 + 委 · kỉ + kiểm + ủy nghĩa thành phần: kỉ + kiểm + ủy Nghĩa EngCihui 紀檢委 ìjiǎnwěi n. discipline-inspection commission