纪纲仆

jì gāng pūkỉ cương bộc

Hán Việt: kỉ cương bộc · Pinyin: jì gāng pū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仆人。

Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 綱 (cương) + 僕 (bộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仆人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

紀綱寮 · 紀綱 · 纪纲 · 紀綱僕 · 紀綱地 · 紀綱掾 · 紀綱院 · 纪纲地