纪纲地

jì gāng dìkỉ cương địa

Hán Việt: kỉ cương địa · Pinyin: jì gāng dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.伸张法纪之地。多特指谏官职务。

Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 綱 (cương) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.伸张法纪之地。多特指谏官职务。

Từ liên quan

Gần nghĩa

紀綱寮 · 紀綱 · 纪纲 · 紀綱僕 · 紀綱地 · 紀綱掾 · 紀綱院 · 纪纲仆