緯線
vĩ tuyến
Hán Việt: vĩ tuyến · Pinyin: wěi xiàn
Tổng quan
sợi ngang | đường vĩ độ | vĩ tuyến hư Vĩ đạo 緯道. vĩ tuyến vĩ tuyến ☆Như Vĩ đạo 緯道. 1. sợi ngang (trên hàng dệt)。 緯紗或編織品上的橫線。 2. vĩ tuyến (đường song song với xích đạo)。假定的沿地球表面跟赤道平行的線。
Nghĩa
Việt
- Cihui vĩ tuyến vĩ tuyến ☆Như Vĩ đạo 緯道.
- Cihui sợi ngang | đường vĩ độ | vĩ tuyến hư Vĩ đạo 緯道. vĩ tuyến vĩ tuyến ☆Như Vĩ đạo 緯道. 1. sợi ngang (trên hàng dệt)。 緯紗或編織品上的橫線。 2. vĩ tuyến (đường song song với xích đạo)。假定的沿地球表面跟赤道平行的線。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.地球上平行於赤道的假想圈線,用以計算緯度。相對於經線而言。 2.編織品上的橫線。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地球表面上与赤道平行的圆。
Eng
- CC-CEDICT woof|line of latitude|parallel
- Cihui woof; line of latitude; parallel
ja
- JMdict parallel|latitude line